parkinson's syndrome

Định nghĩa

Danh từ: Hội chứng Parkinson (còn gọi là bệnh Parkinson) một rối loạn thoái hóa của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi run rẩy suy giảm khả năng phối hợp vận động cơ.

dụ sử dụng
  • (Hội chứng Parkinson thường gây run tay khó khăn khi đi lại.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán hội chứng Parkinson dựa trên các triệu chứng như cử động chậm cứng .)
  • (Không cách chữa khỏi hội chứng Parkinson, nhưng các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parkinson's syndrome" thường được dùng trong y học để chỉ một nhóm các triệu chứng tương tự bệnh Parkinson, bao gồm run, cứng , mất thăng bằng.
  • Thuật ngữ này đôi khi được dùng thay thế cho "bệnh Parkinson" (Parkinson's disease) trong văn cảnh lâm sàng, mặc dù về mặt kỹ thuật, "hội chứng" (syndrome) ám chỉ tập hợp triệu chứng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, còn "bệnh" (disease) chỉ một nguyên nhân cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Parkinson's disease: bệnh Parkinson (dạng phổ biến nhất của hội chứng này).
  • Parkinsonian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hội chứng Parkinson.
    • Parkinsonian tremors are a common symptom. (Run do Parkinson một triệu chứng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Parkinson's disease: bệnh Parkinson (dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Parkinsonism: chứng Parkinson (thuật ngữ y học rộng hơn, bao gồm cả hội chứng Parkinson các dạng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "parkinson's syndrome". Tuy nhiên, trong y học, có thể gặp các cụm như: - Suffer from parkinson's syndrome: mắc hội chứng Parkinson. - He has been suffering from parkinson's syndrome for five years. (Ông ấy đã mắc hội chứng Parkinson được năm năm.)

  • Be diagnosed with parkinson's syndrome: được chẩn đoán mắc hội chứng Parkinson.
    • She was diagnosed with parkinson's syndrome at age 60. ( ấy được chẩn đoán mắc hội chứng Parkinson ở tuổi 60.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "parkinson's syndrome". Tuy nhiên, trong văn cảnh y học, có thể dùng cụm: - Parkinson's mask: mặt nạ Parkinson (chỉ biểu hiện khuôn mặt thiếu biểu cảmbệnh nhân Parkinson). - The patient's parkinson's mask made it hard to read his emotions. (Mặt nạ Parkinson của bệnh nhân khiến khó đọc được cảm xúc của ông ấy.)